Lịch Mặt Trăng và Chiêm tinh 2027
Đổi ngôn ngữ: Tiếng Việt VI

Ngày lễ chính thức

Ngày lễ ở Nhật Bản năm 2027

17 ngày lễ quốc gia của Nhật Bản trong năm 2027.

  1. Thứ Sáu 1 tháng 1

    Tết Dương lịch

    元日

  2. Thứ Hai 11 tháng 1

    Ngày Trưởng thành

    成人の日

  3. Thứ Năm 11 tháng 2

    Ngày Thành lập

    建国記念の日

  4. Thứ Ba 23 tháng 2

    Sinh nhật Hoàng đế

    天皇誕生日

  5. Chủ Nhật 21 tháng 3

    Ngày Xuân phân

    春分の日

  6. Thứ Hai 22 tháng 3

    Ngày Xuân phân

    春分の日

    ngày thay thế

  7. Thứ Năm 29 tháng 4

    Ngày Chiêu Hòa

    昭和の日

  8. Thứ Hai 3 tháng 5

    Ngày Hiến pháp

    憲法記念日

  9. Thứ Ba 4 tháng 5

    Ngày Xanh tươi

    みどりの日

  10. Thứ Tư 5 tháng 5

    Ngày Thiếu nhi

    こどもの日

  11. Thứ Hai 19 tháng 7

    Ngày Biển

    海の日

  12. Thứ Tư 11 tháng 8

    Ngày Núi

    山の日

  13. Thứ Hai 20 tháng 9

    Ngày Tôn kính người cao tuổi

    敬老の日

  14. Thứ Năm 23 tháng 9

    Ngày Thu phân

    秋分の日

  15. Thứ Hai 11 tháng 10

    Ngày Thể thao

    スポーツの日

  16. Thứ Tư 3 tháng 11

    Ngày Văn hóa

    文化の日

  17. Thứ Ba 23 tháng 11

    Lễ Tạ ơn Lao động

    勤労感謝の日

Chỉ bao gồm ngày lễ quốc gia chính thức, không gồm ngày lễ vùng hay địa phương.

Xem tất cả quốc gia

Câu hỏi thường gặp

Nhật Bản có bao nhiêu ngày lễ quốc gia trong năm 2027?

Nhật Bản có 17 ngày lễ quốc gia trong năm 2027.

Các ngày lễ của Nhật Bản trong năm 2027 là gì?

1 tháng 1: Tết Dương lịch; 11 tháng 1: Ngày Trưởng thành; 11 tháng 2: Ngày Thành lập; 23 tháng 2: Sinh nhật Hoàng đế; 21 tháng 3: Ngày Xuân phân; 22 tháng 3: Ngày Xuân phân; 29 tháng 4: Ngày Chiêu Hòa; 3 tháng 5: Ngày Hiến pháp; 4 tháng 5: Ngày Xanh tươi; 5 tháng 5: Ngày Thiếu nhi; 19 tháng 7: Ngày Biển; 11 tháng 8: Ngày Núi; 20 tháng 9: Ngày Tôn kính người cao tuổi; 23 tháng 9: Ngày Thu phân; 11 tháng 10: Ngày Thể thao; 3 tháng 11: Ngày Văn hóa; 23 tháng 11: Lễ Tạ ơn Lao động.