Lịch Mặt Trăng và Chiêm tinh 2027
Đổi ngôn ngữ: Tiếng Việt VI

Màu may mắn

Những ngày màu vàng 2027

48 ngày trong năm có màu vàng làm màu may mắn

  1. Trăng khuyết dần ở Bọ Cạp

    Thứ Sáu, 1 tháng 1 Bọ Cạp vàng

  2. Trăng non ở Song Ngư

    Thứ Tư, 13 tháng 1 Song Ngư Bạch Dương vàng

  3. Trăng tròn dần ở Song Tử

    Thứ Hai, 18 tháng 1 Kim Ngưu Song Tử vàng

  4. Trăng tròn ở Thiên Bình

    Thứ Tư, 27 tháng 1 Thiên Bình vàng

  5. Trăng khuyết dần ở Nhân Mã

    Thứ Hai, 1 tháng 2 Nhân Mã vàng

  6. Trăng non ở Bạch Dương

    Thứ Tư, 10 tháng 2 Bạch Dương vàng

  7. Trăng tròn ở Xử Nữ

    Chủ Nhật, 21 tháng 2 Xử Nữ vàng

  8. Trăng tròn ở Thiên Bình

    Thứ Tư, 24 tháng 2 Thiên Bình Bọ Cạp vàng

  9. Trăng khuyết dần ở Nhân Mã

    Thứ Hai, 1 tháng 3 Nhân Mã Ma Kết vàng

  10. Trăng non ở Bạch Dương

    Thứ Tư, 10 tháng 3 Bạch Dương vàng

  11. Trăng tròn dần ở Xử Nữ

    Thứ Bảy, 20 tháng 3 Sư Tử Xử Nữ vàng

  12. Trăng khuyết dần ở Song Ngư

    Chủ Nhật, 4 tháng 4 Song Ngư vàng

  13. Trăng non ở Song Tử

    Chủ Nhật, 11 tháng 4 Song Tử vàng

  14. Trăng tròn dần ở Sư Tử

    Thứ Tư, 14 tháng 4 Cự Giải Sư Tử vàng

  15. Trăng tròn dần ở Thiên Bình

    Thứ Hai, 19 tháng 4 Thiên Bình vàng

  16. Trăng khuyết dần ở Bảo Bình

    Thứ Tư, 28 tháng 4 Bảo Bình vàng

  1. Trăng khuyết dần ở Song Ngư

    Chủ Nhật, 2 tháng 5 Song Ngư Bạch Dương vàng

  2. Trăng tròn dần ở Sư Tử

    Thứ Tư, 12 tháng 5 Sư Tử vàng

  3. Trăng tròn dần ở Thiên Bình

    Thứ Hai, 17 tháng 5 Thiên Bình Bọ Cạp vàng

  4. Trăng tròn ở Ma Kết

    Chủ Nhật, 23 tháng 5 Ma Kết vàng

  5. Trăng khuyết dần ở Bạch Dương

    Chủ Nhật, 30 tháng 5 Song Ngư Bạch Dương vàng

  6. Trăng non ở Cự Giải

    Thứ Hai, 7 tháng 6 Cự Giải Sư Tử vàng

  7. Trăng tròn dần ở Bọ Cạp

    Thứ Hai, 14 tháng 6 Thiên Bình Bọ Cạp vàng

  8. Trăng tròn ở Ma Kết

    Thứ Hai, 21 tháng 6 Ma Kết Bảo Bình vàng

  9. Trăng khuyết dần ở Kim Ngưu

    Thứ Tư, 30 tháng 6 Kim Ngưu vàng

  10. Trăng non ở Xử Nữ

    Thứ Tư, 7 tháng 7 Sư Tử Xử Nữ vàng

  11. Trăng tròn dần ở Nhân Mã

    Thứ Tư, 14 tháng 7 Nhân Mã vàng

  12. Trăng tròn ở Bảo Bình

    Thứ Hai, 19 tháng 7 Bảo Bình vàng

  13. Trăng khuyết dần ở Kim Ngưu

    Thứ Hai, 26 tháng 7 Kim Ngưu vàng

  14. Trăng tối

    Thứ Hai, 2 tháng 8 vàng

  15. Trăng tròn dần ở Bảo Bình

    Chủ Nhật, 15 tháng 8 Ma Kết Bảo Bình vàng

  16. Trăng tròn ở Song Ngư

    Thứ Tư, 18 tháng 8 Song Ngư vàng

  17. Trăng non ở Xử Nữ

    Thứ Tư, 1 tháng 9 Xử Nữ vàng

  18. Trăng tròn dần ở Bảo Bình

    Chủ Nhật, 12 tháng 9 Bảo Bình vàng

  19. Trăng khuyết dần ở Cự Giải

    Thứ Năm, 23 tháng 9 Cự Giải vàng

  20. Trăng khuyết dần ở Xử Nữ

    Thứ Hai, 27 tháng 9 Sư Tử Xử Nữ vàng

  21. Trăng tròn dần ở Song Ngư

    Thứ Hai, 11 tháng 10 Bảo Bình Song Ngư vàng

  22. Trăng khuyết dần ở Sư Tử

    Chủ Nhật, 24 tháng 10 Sư Tử Xử Nữ vàng

  23. Trăng non ở Bọ Cạp

    Thứ Sáu, 29 tháng 10 Bọ Cạp vàng

  24. Trăng non ở Ma Kết

    Thứ Tư, 3 tháng 11 Ma Kết vàng

  25. Trăng tròn dần ở Song Ngư

    Thứ Hai, 8 tháng 11 Song Ngư vàng

  26. Trăng tròn ở Cự Giải

    Thứ Tư, 17 tháng 11 Cự Giải vàng

  27. Trăng non ở Nhân Mã

    Chủ Nhật, 28 tháng 11 Nhân Mã vàng

  28. Trăng non ở Ma Kết

    Thứ Tư, 1 tháng 12 Ma Kết vàng

  29. Trăng tròn dần ở Bạch Dương

    Thứ Ba, 7 tháng 12 Song Ngư Bạch Dương vàng

  30. Trăng tròn ở Cự Giải

    Thứ Tư, 15 tháng 12 Cự Giải vàng

  31. Trăng khuyết dần ở Thiên Bình

    Thứ Ba, 21 tháng 12 Thiên Bình vàng

  32. Trăng non ở Ma Kết

    Thứ Hai, 27 tháng 12 Ma Kết vàng

Câu hỏi thường gặp

“Những ngày màu vàng” bao gồm những ngày nào trong năm 2027?

Trăng khuyết dần ở Bọ Cạp, 1 tháng 1; Trăng non ở Song Ngư, 13 tháng 1; Trăng tròn dần ở Song Tử, 18 tháng 1; Trăng tròn ở Thiên Bình, 27 tháng 1; Trăng khuyết dần ở Nhân Mã, 1 tháng 2; Trăng non ở Bạch Dương, 10 tháng 2; Trăng tròn ở Xử Nữ, 21 tháng 2; Trăng tròn ở Thiên Bình, 24 tháng 2; Trăng khuyết dần ở Nhân Mã, 1 tháng 3; Trăng non ở Bạch Dương, 10 tháng 3; Trăng tròn dần ở Xử Nữ, 20 tháng 3; Trăng khuyết dần ở Song Ngư, 4 tháng 4; Trăng non ở Song Tử, 11 tháng 4; Trăng tròn dần ở Sư Tử, 14 tháng 4; Trăng tròn dần ở Thiên Bình, 19 tháng 4; Trăng khuyết dần ở Bảo Bình, 28 tháng 4; Trăng khuyết dần ở Song Ngư, 2 tháng 5; Trăng tròn dần ở Sư Tử, 12 tháng 5; Trăng tròn dần ở Thiên Bình, 17 tháng 5; Trăng tròn ở Ma Kết, 23 tháng 5; Trăng khuyết dần ở Bạch Dương, 30 tháng 5; Trăng non ở Cự Giải, 7 tháng 6; Trăng tròn dần ở Bọ Cạp, 14 tháng 6; Trăng tròn ở Ma Kết, 21 tháng 6; Trăng khuyết dần ở Kim Ngưu, 30 tháng 6; Trăng non ở Xử Nữ, 7 tháng 7; Trăng tròn dần ở Nhân Mã, 14 tháng 7; Trăng tròn ở Bảo Bình, 19 tháng 7; Trăng khuyết dần ở Kim Ngưu, 26 tháng 7; Trăng tối, 2 tháng 8; Trăng tròn dần ở Bảo Bình, 15 tháng 8; Trăng tròn ở Song Ngư, 18 tháng 8; Trăng non ở Xử Nữ, 1 tháng 9; Trăng tròn dần ở Bảo Bình, 12 tháng 9; Trăng khuyết dần ở Cự Giải, 23 tháng 9; Trăng khuyết dần ở Xử Nữ, 27 tháng 9; Trăng tròn dần ở Song Ngư, 11 tháng 10; Trăng khuyết dần ở Sư Tử, 24 tháng 10; Trăng non ở Bọ Cạp, 29 tháng 10; Trăng non ở Ma Kết, 3 tháng 11; và 8 ngày khác.